Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 妛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+599B
Unicode Decimal22939
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsi, xi, xuy

Phiên âm Hán Việt

si, xi, xuy
Các ý nghĩa đầy đủdespise; contempt; ugly; same as; (kokuji); (ghost character)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết:

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あなど(る)、おろか、みにく(い)、みだる

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ