Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
妛
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
山
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+599B
Unicode Decimal
22939
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
치
Phiên âm Hán Việt
si, xi, xuy
Phiên âm Hán Việt
si, xi, xuy
Các ý nghĩa đầy đủ
despise; contempt; ugly; same as; (kokuji); (ghost character)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シ
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あなど(る)、おろか、みにく(い)、みだる
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
女
山
一