Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 娉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5A09
Unicode Decimal23049
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphinh, sính
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phinh, sính
Các ý nghĩa đầy đủask after a woman's name; marry a woman; good-looking

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヘイ(漢)、ヒョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ほ、と(う)、めと(る)、め(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ