Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
娟
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
女
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5A1F
Unicode Decimal
23071
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
juān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
연
Phiên âm Hán Việt
quyên
Giản thể
娟
Phồn thể
娟
Phiên âm Hán Việt
quyên
Các ý nghĩa đầy đủ
beauty of face
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケン(呉)、エン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うつく(しい)、しな(やか)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
女
月
口