Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 婬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5A6C
Unicode Decimal23148
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdâm
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dâm
Các ý nghĩa đầy đủlewdness; licentiousness

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みだれ、ひた(す)、ほしいまま、みだ(ら)、みだ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ