Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
孺
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
子
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5B7A
Unicode Decimal
23418
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
rú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
유
Phiên âm Hán Việt
nhụ
Giản thể
孺
Phồn thể
孺
Phiên âm Hán Việt
nhụ
Các ý nghĩa đầy đủ
child
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジュ(漢)、ニュウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おさない、ちのみご、おさな(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
需
Từ các bộ thủ
子
⻗
而
雨