Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
宏
Tên người
Tần suất: #1696
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
宀
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5B8F
Unicode Decimal
23439
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hóng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
굉
Phiên âm Hán Việt
hoành, hoằng
Giản thể
宏
Phồn thể
宏
Phiên âm Hán Việt
hoành, hoằng
Các ý nghĩa đầy đủ
wide; large
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、オウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひろ(い)、おお(きい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
厷
Từ các bộ thủ
宀
厶
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
浤