Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
厷
Ngoài bảng
Số nét
4 nét
Thuộc bộ thủ
厶
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+53B7
Unicode Decimal
21431
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
굉
Phiên âm Hán Việt
hoành, quăng
Phiên âm Hán Việt
hoành, quăng
Các ý nghĩa đầy đủ
the fore-arm; the upper-arm; round
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かいな、ひじ、まる(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
厶
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
宏
紘
肱
雄