N1THCS 3Tần suất: #2394
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 寡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5BE1
Unicode Decimal23521
Mã Braille (6 chấm)⠰⠴⠉
Mã Braille Kantenji⠓⡚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguǎ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquả
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quả
Các ý nghĩa đầy đủwidow; minority; few
Ý nghĩa chính thường dùngwidow; few

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: カ(漢)、ケ(呉)

Thống kê tần suất dùng:カ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すく(ない)、やもめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ