Cựu tự
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 屆

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5C46
Unicode Decimal23622
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiới
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giới
Các ý nghĩa đầy đủreach; arrive; report; notify; forward

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カイ(漢)、ケ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とど(ける)、とど(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ