Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ヘイ(漢)、ビョウ(呉)、ヒョウ(呉)
Chi tiết: おお(う)、しりぞ(く)、びょう(ぶ)、ついたて、かき、しりぞ(ける)