Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
帖
Tên người
Tần suất: #2338
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
巾
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5E16
Unicode Decimal
24086
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tiē,tiě,tiè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
첩
Phiên âm Hán Việt
thiếp, thiệp
Giản thể
帖
Phồn thể
帖
Phiên âm Hán Việt
thiếp, thiệp
Các ý nghĩa đầy đủ
quire (of paper); bundle of seaweed; counter for screens; notebook
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョウ(呉)、ジョウ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かきもの、た(れる)、やす(める)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
占
Từ các bộ thủ
巾
口
卜