N1THCS 3Tần suất: #1954
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 帥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5E25
Unicode Decimal24101
Mã Braille (6 chấm)⠰⠹⠥
Mã Braille Kantenji⢧⢌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshuài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsoái, suý, suất
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

soái, suý, suất
Các ý nghĩa đầy đủcommander; leading troops; governor; commander in chief
Ý nghĩa chính thường dùngcommander; commander in chief

Cách đọc

Âm On Katakana

スイ

Chi tiết: スイ(呉)、ソツ(漢)、ソチ(呉)、シュチ(呉)、シュツ(呉)

Thống kê tần suất dùng:スイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひき(いる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: