Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ广
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 廈

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5EC8
Unicode Decimal24264
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxià,shà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthạ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hạ
Các ý nghĩa đầy đủhouse

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カ(漢)、ゲ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いえ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ