Bộ thủ #34 / 214

Trĩ (truy)

Số nét3 nét
Tổng chữ Kanji6 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ちかんむりふゆがしら

Chữ Kanji thuộc bộ 夂

6 chữ
Tiểu học 4(1 chữ)
Ngoài bảng(5 chữ)