Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ广
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 廡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5EE1
Unicode Decimal24289
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwú,wǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvu, vũ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

vu, vũ
Các ý nghĩa đầy đủwalking under the eaves

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ブ(漢)、ム(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しげ(る)、ひさし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ