Tên ngườiTần suất: #2567
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ广
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 廣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5EE3
Unicode Decimal24291
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhoát, quáng, quảng
Giản thể 广
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khoát, quáng, quảng
Các ý nghĩa đầy đủbroad; wide; spacious

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひろ(い)、ひろ(まる)、ひろ(める)、ひろ(がる)、ひろ(げる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác