Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 曠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+66E0
Unicode Decimal26336
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkuàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhoáng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khoáng
Các ý nghĩa đầy đủwide; worthless

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あきらか、むな(しい)、あき(らか)、ひろ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ