Ngoài bảng
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ广
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 廱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5EF1
Unicode Decimal24305
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtung

Phiên âm Hán Việt

ung
Các ý nghĩa đầy đủmild; congenial; block; obstruct

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨウ(漢)、ユ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: やわらぐ、やわ(らぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ