Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
廱
Ngoài bảng
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
广
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5EF1
Unicode Decimal
24305
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
옹
Phiên âm Hán Việt
ung
Phiên âm Hán Việt
ung
Các ý nghĩa đầy đủ
mild; congenial; block; obstruct
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヨウ(漢)、ユ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
やわらぐ、やわ(らぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
巴
Từ các bộ thủ
广
口
巛
巳
邑
隹