Bộ thủ #163 / 214
邑Ấp
Số nét7 nét
Tổng chữ Kanji33 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
おおざとおおざとづくりゆう
Biến thể bộ thủ (1)
⻏
おおざとづくり
Chữ Kanji thuộc bộ 邑
33 chữTiểu học 3(2 chữ)
Tiểu học 4(1 chữ)
Tiểu học 6(2 chữ)
THCS 1(1 chữ)
THCS 2(4 chữ)
THCS 3(1 chữ)
THPT(1 chữ)
Tên người(2 chữ)
Tên người(3 chữ)
Ngoài bảng(15 chữ)
Cựu tự(1 chữ)