N1THCS 3Tần suất: #2488
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 弔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F14
Unicode Decimal24340
Mã Braille (6 chấm)⠨⠗⠑
Mã Braille Kantenji⣑⠨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdiào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđiếu, đích
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

điếu, đích
Các ý nghĩa đầy đủcondolences; mourning; funeral; condole
Ý nghĩa chính thường dùngcondolences; condole

Cách đọc

Âm On Katakana

チョウ

Chi tiết: チョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:チョウ(100%)

Âm Kun Hiragana

とむら(う)

Chi tiết: とむら(う)、とぶら(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác