Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
弭
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
弓
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5F2D
Unicode Decimal
24365
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
미
Phiên âm Hán Việt
mị, nhị
Giản thể
弭
Phồn thể
弭
Phiên âm Hán Việt
mị, nhị
Các ý nghĩa đầy đủ
stop; cease; notches where drawstring is attached to the bow
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ビ(漢)、ミ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
や(める)、や(む)、ゆはず
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
弓
耳