Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 弭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F2D
Unicode Decimal24365
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmị, nhị
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mị, nhị
Các ý nghĩa đầy đủstop; cease; notches where drawstring is attached to the bow

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ビ(漢)、ミ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: や(める)、や(む)、ゆはず

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ