Ngoài bảngTần suất: #2831
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 弼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F3C
Unicode Decimal24380
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbật
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bật
Các ý nghĩa đầy đủhelp

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒツ(漢)、ヒチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たす(ける)、ゆだめ、たす(け)、すけ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ