Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
忰
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5FF0
Unicode Decimal
24560
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
췌
Phiên âm Hán Việt
tuỵ
Phiên âm Hán Việt
tuỵ
Các ý nghĩa đầy đủ
suffer; become emaciated; haggard; (extended shinjitai); (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
スイ(漢)、ズイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
せがれ、やつ(れる)、かじか(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卆
九
Từ các bộ thủ
十
忄