Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 怫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+602B
Unicode Decimal24619
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfèi,fú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbội, phí, phất, phật
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bội, phí, phất, phật
Các ý nghĩa đầy đủanger

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: フツ(漢)、ボチ(呉)、ヒ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふさ(ぐ)、いか(る)、もと(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ