Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 恤

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6064
Unicode Decimal24676
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttuất
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tuất
Các ý nghĩa đầy đủrelieve; have mercy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュツ(慣)、シュツ(漢)、シュチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: めぐ(む)、あわ(れむ)、うれ(える)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ