Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #108 / 214
皿
Mãnh
Số nét
5 nét
Tổng chữ Kanji
20 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
さら
Chữ Kanji thuộc bộ 皿
20 chữ
Tiểu học 3
(1 chữ)
皿
N3
5 nét
Tiểu học 5
(1 chữ)
益
N1
10 nét
Tiểu học 6
(2 chữ)
盛
N1
11 nét
盟
N1
13 nét
THCS 1
(4 chữ)
監
N1
15 nét
盗
N2
11 nét
盤
N1
15 nét
盆
N1
9 nét
Tên người
(3 chữ)
盜
12 nét
盡
14 nét
盃
9 nét
Ngoài bảng
(9 chữ)
盈
9 nét
盂
8 nét
盍
10 nét
盖
11 nét
盒
11 nét
盞
13 nét
盪
17 nét
盧
16 nét
盥
16 nét