Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 恬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+606C
Unicode Decimal24684
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđiềm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

điềm
Các ý nghĩa đầy đủcomposure

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テン(漢)、デン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: やすら(く)、やす(い)、やす(んずる)、やす(らか)、しず(か)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ