Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 悃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6083
Unicode Decimal24707
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkǔn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhổn
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khổn
Các ý nghĩa đầy đủsincerity

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まごころ、まこと

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ