Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
悵
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+60B5
Unicode Decimal
24757
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
창
Phiên âm Hán Việt
trướng
Giản thể
怅
Phồn thể
悵
Phiên âm Hán Việt
trướng
Các ý nghĩa đầy đủ
be sad
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いた(む)、うら(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
長
忄