Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 慫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+616B
Unicode Decimal24939
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttúng, tủng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

túng, tủng
Các ý nghĩa đầy đủadvise; persuade

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(漢)、シュ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すす(める)、おどろ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ