Ngoài bảngTần suất: #2030
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 憑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6191
Unicode Decimal24977
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbằng, bẵng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bằng, bẵng
Các ý nghĩa đầy đủdepend; rely; evidence; proof; according to; possess; haunt

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒョウ(漢)、ビョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つ(く)、つか(れる)、よ(る)、たの(む)、かか(る)、かちわた(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ