Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿱1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 懋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+61CB
Unicode Decimal25035
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmậu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mậu
Các ý nghĩa đầy đủstrive; flourish

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボウ(漢)、ム(呉)、モ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: し(げる)、つと(める)、さか(ん)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ