Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
戌
Ngoài bảng
Tần suất: #3075
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
戈
Cấu trúc
⿵
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+620C
Unicode Decimal
25100
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
술
Phiên âm Hán Việt
tuất
Giản thể
戌
Phồn thể
戌
Phiên âm Hán Việt
tuất
Các ý nghĩa đầy đủ
sign of the dog; 7-9PM; eleventh sign of Chinese zodiac
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジュツ(慣)、シュチ(呉)、シュツ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いぬ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
戊
Từ các bộ thủ
一
戈
厂
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
蔑
襪