Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 襪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+896A
Unicode Decimal35178
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmiệt, mạt, vạt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

miệt, mạt, vạt
Các ý nghĩa đầy đủsocks

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ベツ(慣)、モチ(呉)、バツ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たび、くつした

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ