Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 戝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+621D
Unicode Decimal25117
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttặc

Phiên âm Hán Việt

tặc
Các ý nghĩa đầy đủpirate; thief

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ザイ(呉)、サイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たから

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ