Kanjibute
214 Bộ ThủHiragana / Katakana
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #154 / 214
貝

Bối

Số nét7 nét
Tổng chữ Kanji68 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
かいかいへんこがい
Ghi chúChữ Hán giản thể: 贝.

Chữ Kanji thuộc bộ 貝

68 chữ
Tiểu học 1(1 chữ)
貝
N37 nét
Tiểu học 2(1 chữ)
買
N512 nét
Tiểu học 3(1 chữ)
負
N39 nét
Tiểu học 4(2 chữ)
賀
N112 nét
貨
N311 nét
Tiểu học 5(11 chữ)
質
N415 nét
資
N213 nét
賞
N315 nét
財
N210 nét
費
N312 nét
責
N211 nét
貸
N412 nét
貧
N211 nét
賛
N215 nét
貯
N312 nét
貿
N212 nét
Tiểu học 6(2 chữ)
貴
N112 nét
賃
N213 nét
THCS 1(3 chữ)
販
N211 nét
贈
N218 nét
賦
N115 nét
THCS 2(3 chữ)
貫
N111 nét
賢
N216 nét
賊
N113 nét
THCS 3(7 chữ)
貞
N19 nét
購
N117 nét
貢
N110 nét
賜
N115 nét
賄
N113 nét
賠
N115 nét
賓
N115 nét
THPT(4 chữ)
賭
N116 nét
貼
N112 nét
貪
N111 nét
賂
N113 nét
Ngoài bảng(1 chữ)
贋
19 nét
Tên người(4 chữ)
賣
15 nét
賴
16 nét
賓
14 nét
贈
19 nét
Tên người(2 chữ)
貰
12 nét
賑
14 nét
Ngoài bảng(24 chữ)
賎
13 nét
貭
11 nét
貽
12 nét
貲
13 nét
貮
11 nét
賁
12 nét
賚
15 nét
賺
17 nét
賻
17 nét
贇
19 nét
贏
20 nét
贍
20 nét
贐
21 nét
贓
22 nét
賍
13 nét
賬
15 nét
贅
18 nét
賤
15 nét
贄
18 nét
賽
17 nét
贔
21 nét
贖
22 nét
貶
11 nét
賈
13 nét
Cựu tự(2 chữ)
貳
12 nét
贊
19 nét