N1THCS 3Tần suất: #2532
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 抄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6284
Unicode Decimal25220
Mã Braille (6 chấm)⠨⠳⠋
Mã Braille Kantenji⡷⢼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsao
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sao
Các ý nghĩa đầy đủextract; selection; summary; copy; spread thin; excerpt
Ý nghĩa chính thường dùngextract; excerpt

Cách đọc

Âm On Katakana

ショウ

Chi tiết: ショウ(呉)、ソウ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ショウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かすめ(る)、うつ(す)、す(く)、すく(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ