Bộ thủ #42 / 214

Tiểu

Số nét3 nét
Tổng chữ Kanji12 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
しょうちいさいなおがしら
Ghi chúCũng có dạng: ⺍ (gọi là つ vì nhìn giống chữ katakana ツ).

Biến thể bộ thủ (2)

なおがしらCũng có dạng: ⺍ (gọi là つ vì nhìn giống chữ katakana ツ).
Cũng có dạng: ⺌ (なおがしら).

Chữ Kanji thuộc bộ 小

12 chữ
Tiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 2(2 chữ)
Tiểu học 4(2 chữ)
Tiểu học 5(1 chữ)
Tiểu học 6(1 chữ)
THCS 3(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Ngoài bảng(3 chữ)