Bộ thủ #42 / 214
小Tiểu
Số nét3 nét
Tổng chữ Kanji12 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
しょうちいさいなおがしらつ
Ghi chúCũng có dạng: ⺍ (gọi là つ vì nhìn giống chữ katakana ツ).
Biến thể bộ thủ (2)
⺌
なおがしらCũng có dạng: ⺍ (gọi là つ vì nhìn giống chữ katakana ツ).
⺍
つCũng có dạng: ⺌ (なおがしら).