Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
抻
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+62BB
Unicode Decimal
25275
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chēn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
신
Phiên âm Hán Việt
điền, nhiên, thân
Giản thể
抻
Phồn thể
抻
Phiên âm Hán Việt
điền, nhiên, thân
Các ý nghĩa đầy đủ
stretch; extend
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シン(漢)、チン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
の(ばす)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
申
Từ các bộ thủ
日
扌
田