Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 拈

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+62C8
Unicode Decimal25288
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungniān,(nián)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn념,점
Phiên âm Hán Việtniêm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

niêm
Các ý nghĩa đầy đủtwirl; twist; twiddle; wring

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ネン(呉)、デン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひね(る)、つま(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ