Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 捍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+634D
Unicode Decimal25421
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthãn, tốc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hãn, tốc
Các ý nghĩa đầy đủdefend; protect

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、ガン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふせ(ぐ)、まも(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ