Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 搏

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+640F
Unicode Decimal25615
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbác, chuyên, đoàn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bác, chuyên, đoàn
Các ý nghĩa đầy đủseize; spring upon; strike

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: う(つ)、と(る)、はばた(く)、つか(まえる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ