Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 摎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+644E
Unicode Decimal25678
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcưu, lưu

Phiên âm Hán Việt

cưu, lưu
Các ý nghĩa đầy đủtie into a bundle; coil around

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、キョウ(呉)、リュウ(漢)、ル(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まつ(わる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ