Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
摧
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6467
Unicode Decimal
25703
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cuī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
최
Phiên âm Hán Việt
thôi, toả, tuỷ, tồi
Giản thể
摧
Phồn thể
摧
Phiên âm Hán Việt
thôi, toả, tuỷ, tồi
Các ý nghĩa đầy đủ
break; smash; crush; familiar; popular
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サイ(漢)、ザイ(呉)、ゼ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くだ(く)、くじ(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
崔
Từ các bộ thủ
山
扌
隹