Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
崔
Ngoài bảng
Tần suất: #2678
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
山
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5D14
Unicode Decimal
23828
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cuī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
최
Phiên âm Hán Việt
thôi, tồi
Giản thể
崔
Phồn thể
崔
Phiên âm Hán Việt
thôi, tồi
Các ý nghĩa đầy đủ
cliff; bluff; precipice
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
がけ、たか(い)、おお(きい)、まじ(わる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
山
隹
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
催
摧