Ngoài bảngTần suất: #2678
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 崔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5D14
Unicode Decimal23828
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcuī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthôi, tồi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thôi, tồi
Các ý nghĩa đầy đủcliff; bluff; precipice

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: がけ、たか(い)、おお(きい)、まじ(わる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác