Cựu tự
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 擔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+64D4
Unicode Decimal25812
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdān,dàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđam, đảm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đam, đảm
Các ý nghĩa đầy đủcarry; bear; undertake

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かつ(ぐ)、にな(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ