Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 擠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+64E0
Unicode Decimal25824
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttê, tễ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tê, tễ
Các ý nghĩa đầy đủpush aside

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セイ(漢)、サイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: お(す)、おしの(ける)、おとしい(れる)、くじ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ