Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 擽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+64FD
Unicode Decimal25853
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlịch

Phiên âm Hán Việt

lịch
Các ý nghĩa đầy đủtickle; funny

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リャク(漢)、ラク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くすぐ(る)、う(つ)、はら(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ