Tên người
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿱1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 樂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6A02
Unicode Decimal27138
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglè,yuè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn낙,락,악,요
Phiên âm Hán Việtlạc, nhạc, nhạo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lạc, nhạc, nhạo
Các ý nghĩa đầy đủmusic; comfort

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ガク(呉)、ラク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たの(しい)、たの(しむ)、この(む)、かな(でる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác