Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
攸
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
攴
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6538
Unicode Decimal
25912
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yōu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
유
Phiên âm Hán Việt
du
Giản thể
攸
Phồn thể
攸
Phiên âm Hán Việt
du
Các ý nghĩa đầy đủ
relaxed; at ease; place
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ユウ(漢)、ユ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ところ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
攵
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
悠
筱